English → Vietnamese
rushlight
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rushlight
* danh từ
- cây nến lõi bấc ((cũng) rush candle)
- ánh sáng yếu ớt
- ánh sáng lờ mờ (của trí tuệ); sự hiểu biết nghèo nàn, kiến thức ít ỏi
- tin tức ít ỏi
- cây nến lõi bấc ((cũng) rush candle)
- ánh sáng yếu ớt
- ánh sáng lờ mờ (của trí tuệ); sự hiểu biết nghèo nàn, kiến thức ít ỏi
- tin tức ít ỏi
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
rushlight rush candle
a tallow candle with a rush stem as the wick