EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

rogues

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

rogues
điệp viên nổi loạn ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- thằng đểu, thằng xỏ lá ba que; kẻ lừa đảo
- kẻ lêu lổng, thằng ma cà bông
-(đùa cợt) thằng ranh con, thằng nhóc tinh nghịch
=to play the rogue+ dở trò nghịch tinh
- voi độc, trâu độc (không sống chung với đàn)
- (nông nghiệp) cây con yếu, cây con xấu
- ngựa thi nhút nhát (hay hoảng); chó săn nhút nhát
* ngoại động từ
- (nông nghiệp) tỉa cây xấu, tỉa cây yếu
rogues gallery
* danh từ
- bộ sưu tầm ảnh các tội phạm (dùng để nhận diện những kẻ tình nghi của cánh sát)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R