English to Vietnamese
Search Query: roger
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
roger
|
- interj
- thông báo của anh đã nhận được và đã hiểu rõ (trong liên lạc bằng - được; tốt; ô kê * ngoại động từ - giao cấu với (ai) (về một giống đực) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
roger
|
chính roger ; hiểu ; khởi ; nghe rõ ; nghe ; nhạc ; ok ; roger à ; rõ rồi ; rõ ; tate ; trả ; trợ lý luật sư khó ; tốt ; vin ; đã nhận ; đã rõ ; đã ; đó roger ; đúng ; đư ; được rồi ; được ;
|
|
roger
|
bắt ; chính roger ; hiểu ; khởi ; nghe rõ ; nhạc ; ok ; roger à ; rõ rồi ; rõ ; tate ; trả ; trợ lý luật sư khó ; tốt ; vin ; ôi ; đã nhận ; đã rõ ; đã tham gia nhóm ; đã ; đó roger ; đúng ; được rồi ; được ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
roger
|
- interj
- thông báo của anh đã nhận được và đã hiểu rõ (trong liên lạc bằng - được; tốt; ô kê * ngoại động từ - giao cấu với (ai) (về một giống đực) |
|
roger
|
chính roger ; hiểu ; khởi ; nghe rõ ; nghe ; nhạc ; ok ; roger à ; rõ rồi ; rõ ; tate ; trả ; trợ lý luật sư khó ; tốt ; vin ; đã nhận ; đã rõ ; đã ; đó roger ; đúng ; đư ; được rồi ; được ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
