English to Vietnamese
Search Query: roil
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
roil
|
* ngoại động từ
- khấy đục (nước) - chọc tức, làm phát cáu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
roil
|
quay vòng ; xoay vòng ;
|
|
roil
|
quay vòng ; xoay vòng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
roil; boil; churn; moil
|
be agitated
|
|
roil; rile
|
make turbid by stirring up the sediments of
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
roil
|
* ngoại động từ
- khấy đục (nước) - chọc tức, làm phát cáu |
|
roil
|
quay vòng ; xoay vòng ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
