English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: resurrect

Best translation match:
English Vietnamese
resurrect
* ngoại động từ
- (thông tục) làm sống lại, phục hồi lại (những phong tục cũ, những thói quen cũ...); gợi lại (kỷ niệm cũ)
- khai quật (xác chết)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm sống lại, cải tử hoàn sinh (người)

Probably related with:
English Vietnamese
resurrect
hồi sinh ; phục sinh ; sống lại ; sống lại được ;
resurrect
hồi sinh ; phục sinh ; sống lại ; sống lại được ;

May be synonymous with:
English English
resurrect; raise; upraise
cause to become alive again
resurrect; revive
restore from a depressed, inactive, or unused state
resurrect; rise; uprise
return from the dead

May related with:
English Vietnamese
resurrection
* danh từ
- sự làm sống lại, sự phục hồi lại (những phong tục cũ, những thói quen cũ...); sự phục hưng (nghệ thuật cũ...); sự gợi lại (kỷ niệm cũ...)
- sự khai quật xác chết
- (tôn giáo) (Resurrection) lễ Phục sinh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: