EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

repeaters

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

repeaters
súng tự động ; tự động ;
repeaters
súng tự động ; tự động ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- nhiều lần nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại
=on repeated occasions+ nhiều lần
* danh từ
- người nhắc lại (điều gì)
- đồng hồ điểm chuông định kỳ
- súng (tiểu liên, súng lục) bắn nhiều phát liền (mà không phải nạp đạn)
- người phạm lại (tội gì)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) học trò phải ở lại lớp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người bỏ phiếu gian lận nhiều lần (trong cuộc bầu cử)
- (toán học) phân số tuần hoàn
- (Tech) tự động lập lại
* tính từ
- có thể nhắc lại, kể lại
- có thể lặp lại, có thể diễn ra lại
* tính từ
- tuần hoàn
= repeating decimal+số lẻ tuần hoàn
- liên châu
= repeating rifle+súng liên châu
- đánh theo định kỳ
= repeating watch+đồng hồ điểm chuông theo định kỳ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R