English to Vietnamese
Search Query: repeated
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
repeated
|
* tính từ
- nhiều lần nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại =on repeated occasions+ nhiều lần |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
repeated
|
có lặp lại ; cũng đã lặp lại việc ; cứ lặp đi lặp lại ; liên tục ; lại những ; lại to lên ; lại ; lặp lại ; lặp đi lặp lại ; nhiều lần ; nhiều ; nhấn mạnh lại ; nhắc lại ; những ; sự lặp đi lặp lại ; tiết lộ ; tái diễn ; tái hiện ; tái ; đã liên ; đã thử ;
|
|
repeated
|
có lặp lại ; cũng đã lặp lại việc ; liên tục ; lại to lên ; lại ; lặp lại ; lặp đi lặp lại ; nhiều lần ; nhấn mạnh lại ; nhắc lại ; những ; sự lặp đi lặp lại ; tiết lộ ; tái diễn ; tái hiện ; tái ; đã thử ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
repeated; perennial; recurrent
|
recurring again and again
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
repeated
|
* tính từ
- nhiều lần nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại =on repeated occasions+ nhiều lần |
|
repeater
|
* danh từ
- người nhắc lại (điều gì) - đồng hồ điểm chuông định kỳ - súng (tiểu liên, súng lục) bắn nhiều phát liền (mà không phải nạp đạn) - người phạm lại (tội gì) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) học trò phải ở lại lớp - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người bỏ phiếu gian lận nhiều lần (trong cuộc bầu cử) - (toán học) phân số tuần hoàn |
|
auto-repeat
|
- (Tech) tự động lập lại
|
|
repeatable
|
* tính từ
- có thể nhắc lại, kể lại - có thể lặp lại, có thể diễn ra lại |
|
repeating
|
* tính từ
- tuần hoàn = repeating decimal+số lẻ tuần hoàn - liên châu = repeating rifle+súng liên châu - đánh theo định kỳ = repeating watch+đồng hồ điểm chuông theo định kỳ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
