English → Vietnamese
regimes
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
regimes
chế độ kia ; chế độ ; các chế độ ; những chế độ ; đế chế ;
regimes
chế độ kia ; chế độ ; các chế độ ; lươ ; những chế độ ; tri ; đế chế ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- chế độ, chính thể
=democratic regime+ chế độ dân chủ
=feudal regime+ chế độ phong kiến
- chế độ, chính thể
=democratic regime+ chế độ dân chủ
=feudal regime+ chế độ phong kiến