English → Vietnamese
reginal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reginal
* tính từ
- thuộc nữ vương; ủng hộ nữ vương
- thuộc nữ vương; ủng hộ nữ vương
Other matches
Other phrases built from the same root.
reginal
* tính từ
- thuộc nữ vương; ủng hộ nữ vương
- thuộc nữ vương; ủng hộ nữ vương