English → Vietnamese
regards
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
regards
biết sự quan tâm ; gửi lời chào ; gửi lời chúc nhé ; gửi lời hỏi thăm bà nhé ; hỏi thăm ; kính thư ; liên quan ; lời chào ; lời thăm hỏi ; món quà ; đệ ;
regards
biết sự quan tâm ; gửi lời chúc nhé ; hỏi thăm ; kính thư ; liên quan ; lời chào ; lời thăm hỏi ; món quà ; tiết ; đệ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- chú ý, hay quan tâm đến
=to be regardful of the common interests+ quan tâm đến quyền lợi chung
- chú ý, hay quan tâm đến
=to be regardful of the common interests+ quan tâm đến quyền lợi chung
* giới từ
- đối với (vấn đề...); về phần
=policy regarding various natinalities+ chính sách đối với các dân tộc
- đối với (vấn đề...); về phần
=policy regarding various natinalities+ chính sách đối với các dân tộc
* danh từ
- sự vị kỷ
- sự tự trọng
- sự vị kỷ
- sự tự trọng
* danh từ
- ngoái đầu lại (hình con sư tử trên huy hiệu)
- ngoái đầu lại (hình con sư tử trên huy hiệu)