English → Vietnamese
regency
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
regency
* danh từ
- chức nhiếp chính
- thời kỳ nhiếp chính
- chế độ nhiếp chính
- chức nhiếp chính
- thời kỳ nhiếp chính
- chế độ nhiếp chính
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự cùng nhiếp chính
- sự cùng nhiếp chính
regency
* danh từ
- chức nhiếp chính
- thời kỳ nhiếp chính
- chế độ nhiếp chính
- chức nhiếp chính
- thời kỳ nhiếp chính
- chế độ nhiếp chính