EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

refreshments

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

refreshments
bữa tiệc tẩy trần ; nước uống ; thức ăn ; uống ;
refreshments
bữa tiệc tẩy trần ; nước uống ; thức ăn ; uống ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tiền trả thêm (cho luật sư khi vụ kiện kéo dài)
- điều nhắc nhở
- (thông tục) sự giải khát, đồ giải khát
=let's have a refresher+ chúng ta uống cái gì đi
- (định ngữ) để nhắc nhở lại, để bồi dưỡng lại, ôn luyện lại
=a refresher course+ lớp bồi dưỡng lại, lớp ôn luyện lại (những cái đã học trước)
* tính từ
- làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh
=a refreshing sleep+ một giấc ngủ khoan khoái
* danh từ
- sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng
- sự làm cho khoẻ khoắn, sự làm cho khoan khoái, điều làm cho khoẻ khoắn, điều làm cho tươi tỉnh lại
=to feel refreshment of mind and body+ cảm thấy trong người và tâm hồn khoan khoái
- (số nhiều) các món ăn uống, các món ăn và các loại giải khát

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R