English → Vietnamese
ravings
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ravings
cái thứ vớ vẩn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tiếng gầm (của biển động), tiếng rít (của gió...)
- (từ lóng) sự say mê, sự mê thích, sự đắm đuối
- tiếng gầm (của biển động), tiếng rít (của gió...)
- (từ lóng) sự say mê, sự mê thích, sự đắm đuối