English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ravishing

Best translation match:
English Vietnamese
ravishing
* tính từ
- làm say mê, làm say đắm, mê hồn
=ravishing beauty+ sắc đẹp mê hồn

Probably related with:
English Vietnamese
ravishing
lắm ; mê hồn ; rất đẹp ; thật quý phái ;
ravishing
lắm ; mê hồn ; rất đẹp ; thật quý phái ;

May related with:
English Vietnamese
ravisher
* danh từ
- kẻ cướp giật, kẻ cưỡng đoạt
- kẻ hiếp dâm
ravishing
* tính từ
- làm say mê, làm say đắm, mê hồn
=ravishing beauty+ sắc đẹp mê hồn
ravishment
* danh từ
- sự cướp đoạt, sự cuỗm đi, sự dụ dỗ (người) mang đi
- sự hiếp dâm
- sự say mê, sự say đắm
- sự sung sướng tràn trề
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: