EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

putrid

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

putrid
* tính từ
- thối, thối rữa
- thối tha, độc hại
- (nghĩa bóng) đồi bại, sa đoạ
- (từ lóng) tồi, tồi tệ, hết sức khó chịu
=putrid weather+ thời tiết hết sức khó chịu
!putrid fever
- (y học) bệnh sốt phát ban
!putrid sore throat
- (y học) bệnh bạch hầu

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (như) putridness
- vật thối rữa; vật thối tha độc hại
* danh từ ((cũng) putridity)
- sự thối, sự thối rữa; tình trạng thối rữa
- sự thối tha, tình trạng thối tha; sự độc hại, tình trạng độc hại
- sự đồi bại, sự sa đoạ; tình trạng đồi bại, tình trạng sa đoạ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P