EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

protesting

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

protesting
biểu tình ; chống đối ; lại ; phản kháng ; phản đối ; răn ; đang biểu tình ; đồng tình ;
protesting
biểu tình ; chống đối ; phản kháng ; phản đối ; răn ; đang biểu tình ; đồng tình ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- người phản kháng, người phản đối, người kháng nghị
- Protestant (tôn giáo) người theo đạo Tin lành
* tính từ
- phản kháng, phản đối, kháng nghị
- Protestant (tôn giáo) (thuộc) đạo Tin lành
* danh từ
- (tôn giáo) đạo Tin lành
* ngoại động từ
- làm cho theo đạo Tin lành
* nội động từ
- theo đạo Tin lành
* danh từ
- (+ of, that) sự xác nhận long trọng, sự cam đoan, sự quả quyết; lời xác nhận long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết
- (+ against) sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị
* danh từ
- người phản đối, người phản kháng, người kháng nghị
* danh từ
- người phản đối, người phản kháng, người kháng nghị

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P