English → Vietnamese
protestingly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
protestingly
* phó từ
- phản đối, phản kháng, kháng nghị
- phản đối, phản kháng, kháng nghị
Other matches
Other phrases built from the same root.
protestingly
* phó từ
- phản đối, phản kháng, kháng nghị
- phản đối, phản kháng, kháng nghị