English → Vietnamese
proteus
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
proteus
* danh từ
- (thần thoại,thần học) thần Prô-tê
- người hay thay đổi, người không kiên định
- vật hay thay đổi, vật hay biến dạng
- (sinh vật học), (nghĩa cũ) Amip
- (sinh vật học) vi khuẩn protêut
- (thần thoại,thần học) thần Prô-tê
- người hay thay đổi, người không kiên định
- vật hay thay đổi, vật hay biến dạng
- (sinh vật học), (nghĩa cũ) Amip
- (sinh vật học) vi khuẩn protêut
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
proteus genus proteus
type genus of the Proteidae
Other matches
Other phrases built from the same root.
proteus
* danh từ
- (thần thoại,thần học) thần Prô-tê
- người hay thay đổi, người không kiên định
- vật hay thay đổi, vật hay biến dạng
- (sinh vật học), (nghĩa cũ) Amip
- (sinh vật học) vi khuẩn protêut
- (thần thoại,thần học) thần Prô-tê
- người hay thay đổi, người không kiên định
- vật hay thay đổi, vật hay biến dạng
- (sinh vật học), (nghĩa cũ) Amip
- (sinh vật học) vi khuẩn protêut