English → Vietnamese
capacitate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
capacitate
* ngoại động từ
- (+ for) làm cho có thể, làm cho có khả năng (làm việc gì)
- làm cho có đủ quyền, làm cho có đủ tư cách (làm việc gì)
- (+ for) làm cho có thể, làm cho có khả năng (làm việc gì)
- làm cho có đủ quyền, làm cho có đủ tư cách (làm việc gì)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (điện học) điện dung
- (điện học) điện dung
capacitate
* ngoại động từ
- (+ for) làm cho có thể, làm cho có khả năng (làm việc gì)
- làm cho có đủ quyền, làm cho có đủ tư cách (làm việc gì)
- (+ for) làm cho có thể, làm cho có khả năng (làm việc gì)
- làm cho có đủ quyền, làm cho có đủ tư cách (làm việc gì)
- (Tech) tính điện dung, dung tính
- xem capacitate
- xem capacitance
- điện dung