English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: capacitively

Best translation match:
English Vietnamese
capacitively
- xem capacitance

May related with:
English Vietnamese
capacitance
* danh từ
- (điện học) điện dung
capacitate
* ngoại động từ
- (+ for) làm cho có thể, làm cho có khả năng (làm việc gì)
- làm cho có đủ quyền, làm cho có đủ tư cách (làm việc gì)
capacitive
- (Tech) tính điện dung, dung tính
capacitation
- xem capacitate
capacitively
- xem capacitance
capacitanci
- điện dung
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: