English to Vietnamese
Search Query: capacitively
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
capacitively
|
- xem capacitance
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
capacitance
|
* danh từ
- (điện học) điện dung |
|
capacitate
|
* ngoại động từ
- (+ for) làm cho có thể, làm cho có khả năng (làm việc gì) - làm cho có đủ quyền, làm cho có đủ tư cách (làm việc gì) |
|
capacitive
|
- (Tech) tính điện dung, dung tính
|
|
capacitation
|
- xem capacitate
|
|
capacitively
|
- xem capacitance
|
|
capacitanci
|
- điện dung
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
