English to Vietnamese
Search Query: capacious
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
capacious
|
* tính từ
- rộng, to lớn, có thể chứa được nhiều =capacious pockets+ túi to =capacious memory+ trí nhớ tốt |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
capacious
|
* tính từ
- rộng, to lớn, có thể chứa được nhiều =capacious pockets+ túi to =capacious memory+ trí nhớ tốt |
|
capaciousness
|
* danh từ
- cỡ rộng; sự to, sự lớn; khả năng chứa được nhiều |
|
capaciously
|
- xem capacious
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
