English → Vietnamese
capacious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
capacious
* tính từ
- rộng, to lớn, có thể chứa được nhiều
=capacious pockets+ túi to
=capacious memory+ trí nhớ tốt
- rộng, to lớn, có thể chứa được nhiều
=capacious pockets+ túi to
=capacious memory+ trí nhớ tốt
Other matches
Other phrases built from the same root.
capacious
* tính từ
- rộng, to lớn, có thể chứa được nhiều
=capacious pockets+ túi to
=capacious memory+ trí nhớ tốt
- rộng, to lớn, có thể chứa được nhiều
=capacious pockets+ túi to
=capacious memory+ trí nhớ tốt
* danh từ
- cỡ rộng; sự to, sự lớn; khả năng chứa được nhiều
- cỡ rộng; sự to, sự lớn; khả năng chứa được nhiều
- xem capacious