English to Vietnamese
Search Query: capacities
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
capacities
|
khả năng ;
|
|
capacities
|
khả năng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
capacity
|
* danh từ
- sức chứa, chứa đựng, dung tích - năng lực khả năng; khả năng tiếp thu, khả năng thu nhận =a mind of great capacity+ trí óc sâu rộng =this book is within the capacity of young readers+ cuốn sách này các bạn đọc trẻ tuổi có thể hiểu được - năng suất =labour capacity+ năng suất lao động - tư cách, quyền hạn =in one's capacity as+ với tư cách là - (điện học) điện dung !capacity house - rạp hát chật ních khán giả !filled to capacity - đầy ắp !packed to capacity - chật ních |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
