English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: parts

Probably related with:
English Vietnamese
parts
bộ phận sản xuất ; bộ phận trên ; bộ phận ; chia ; cho các bộ phận ; chân ; chốn ; cua ; các bộ phận khác trên ; các bộ phận trên ; các bộ phận ; các bộ ; các khu vực ; các ngóc ; các nơi ; các nới ; các phần trên ; các phần ; các phụ ; các thành phần ; các vùng ; các vị trí ; các ; các điểm ; cấp phụ tùng ; giới ; hạng ; khu vư ; khu vườn ; khu vực ; kiện ; kê ; linh kiện ; lĩnh vực ; miền ; mảnh ; một phần ; một số nơi ; một số vùng ; một ; nhiều khu vực ; nhiều nơi ; nhiều phần ; nhiều vùng miền ; nhiều vùng ở ; những bộ phận của một ; những bộ phận ; những khu vực ; những nơi ; những phần khác ; những phần nhỏ ; những phần này ; những phần ; những thiết ; những thành phần ; những vùng miền ; những vùng ; những ; nơi nào ; nơi ; phần ba ; phần của ; phần không lành lặn ; phần nhỏ ; phần ; phận ; phụ tùng ; quốc gia ; rẽ ; rẽ được ; thiết bị ; thiết ; thành phần ; thằng ; thế tạo ; thể nói ; thời điểm ; tra nơi ; trên nhiều bộ phận ; trên ; tùng ; từng phần ; vai ; vài nơi ; vài điểm ; vùng ; điểm ; đoạn ; được các bộ phận ; đồ ; ở nhiều vùng ; ở những nơi ; ở vùng ;
parts
bộ phận sản xuất ; bộ phận trên ; bộ phận ; chia ; cho các bộ phận ; chân ; chốn ; co ; cua ; các bộ phận khác trên ; các bộ phận trên ; các bộ phận ; các khu vực ; các ngóc ; các nơi ; các nới ; các phần trên ; các phần ; các thành phần ; các vùng ; các vị trí ; các điểm ; cấp phụ tùng ; giới ; hạng ; khu vư ; khu vườn ; khu vực ; kiện ; linh kiện ; lĩnh vực ; miền ; mảnh ; một phần ; một số nơi ; một số vùng ; một ; nhiều khu vực ; nhiều nơi ; nhiều phần ; nhiều vùng miền ; nhiều vùng ở ; những bộ phận của một ; những bộ phận ; những khu vực ; những nơi ; những phần khác ; những phần nhỏ ; những phần này ; những phần ; những thiết ; những thành phần ; những vùng miền ; những vùng ; những ; nơi nào ; nơi ; phâ ; phần ba ; phần của ; phần không lành lặn ; phần nhỏ ; phần ; phận ; phụ tùng ; quốc gia ; rẽ ; rẽ được ; thiết bị ; thiết ; thành phần ; thằng ; thế tạo ; thể nói ; thời điểm ; tra nơi ; trên nhiều bộ phận ; trên ; tùng ; từng phần ; vai ; vài nơi ; vài điểm ; vùng ; vực ; điểm ; đoạn ; được các bộ phận ; đồ ; ở nhiều vùng ; ở những nơi ;

May related with:
English Vietnamese
parting
* danh từ
- sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt
=on parting+ lúc chia tay
- đường ngôi (của tóc)
- chỗ rẽ, ngã ba
=parting of the ways+ ngã ba đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
parted
- tính từ
- bị chia thành từng phần
- chẻ, xẻ sâu
- hé mở
= parted lips+đôi môi hé mở
principal parts
* danh từ
- những dạng của một động từ (nguyên thể, quá khứ, động phân từ quá khứ) từ đó bắt nguồn các dạng khác
private parts
* danh từ
- chỗ kín, bộ phận sinh dục
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: