English → Vietnamese
parting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
parting
* danh từ
- sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt
=on parting+ lúc chia tay
- đường ngôi (của tóc)
- chỗ rẽ, ngã ba
=parting of the ways+ ngã ba đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt
=on parting+ lúc chia tay
- đường ngôi (của tóc)
- chỗ rẽ, ngã ba
=parting of the ways+ ngã ba đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
parting
biệt ; chia tay ; dù sao ; sự chia cách ; sự chia lìa ; đo ́ la ̀ rơ ̀ i ; để ngôi ;
parting
biệt ; chia tay ; rằng ; sự chia cách ; sự chia lìa ; tình ; để ngôi ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
parting farewell; leave; leave-taking
the act of departing politely
parting part
a line of scalp that can be seen when sections of hair are combed in opposite directions
Other matches
Other phrases built from the same root.
parting
* danh từ
- sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt
=on parting+ lúc chia tay
- đường ngôi (của tóc)
- chỗ rẽ, ngã ba
=parting of the ways+ ngã ba đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt
=on parting+ lúc chia tay
- đường ngôi (của tóc)
- chỗ rẽ, ngã ba
=parting of the ways+ ngã ba đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- tính từ
- bị chia thành từng phần
- chẻ, xẻ sâu
- hé mở
= parted lips+đôi môi hé mở
- bị chia thành từng phần
- chẻ, xẻ sâu
- hé mở
= parted lips+đôi môi hé mở
* danh từ
- đường phân thủy
- đường phân thủy