English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: party

Best translation match:
English Vietnamese
party
* danh từ
- đảng
!the Communist Party
- đảng Cộng sản
=a political party+ một chính đảng
- sự đứng về phe (trong vấn đề chính trị); sự trung thành với phe đảng
- (định ngữ) (thuộc) đảng, có tính chất đảng phái
=party card+ thẻ đảng
=party dues+ đảng phí
=party member+ đảng viên
=party organization+ tổ chức đảng
=party local+ trụ sở đảng
=party nucleus+ nòng cốt của đảng
=party spirit+ tính đảng; óc đảng phái
* danh từ
- tiệc, buổi liên hoan
- những người cùng đi
=the minister anf his party+ bộ trưởng và những người cùng đi
- toán, đội, nhóm
=landing party+ đội đổ bộ
- (pháp lý) bên
=the contracting parties+ các bên ký kết
- người tham gia, người tham dự
=to be a party to something+ thằng cha, lão, anh chàng, gã, con bé, mụ...
=an old party with spectales+ lâo đeo kính
=a coquettish party+ con bé làm đỏm

Probably related with:
English Vietnamese
party
a tiê ; buổi party ; buổi tiệc ; buổi ; bè đảng ; bên nào ; bên ; bư ̃ a tiê ̣ c ; bư ̃ a tiệc ; bạn ; bắt ; bắt đầu ; bọn ; bửa tiệc ; bữa tiệc mà ; bữa tiệc sinh nhật ; bữa tiệc tối nay ; bữa tiệc ; bữa ; c ; chơi a ; chơi bời ; chơi ; chấm ; chức tiệc ; co ; co ́ tiê ̣ c ; co ́ ; cuộc hẹn với ; cuộc hẹn ; cuộc tiệc ; cuộc vui ; cuộc ; cươ ; của tộc ; của ; của đảng ; dự buổi tiệc ; dự tiệc ; gia nhập ; hay tiệc tùng ; hay đi tiệc tùng ; huy ; hẹn hò ; hội ; kia ; liên hoan ; liên ; lãm ; lần ; một bữa tiệc ; một đám ; mở tiệc ; mở ; nghiệp ; người ; nhau chư ; nhé ; nhóm quân ; nhóm ; nhập tiệc ; này ; náo nhiệt ; phe nào ; phe ; quậy ; t bư ̃ a tiê ̣ c ; tham gia ; thăm ; thấy bữa tiệc ; tiê ; tiê ̣ c ; tiê ̣ ; tiệc buổi ; tiệc cơ mà ; tiệc cơ ; tiệc của ; tiệc hôm ; tiệc này ; tiệc nọ ; tiệc tan ; tiệc tùng ; tiệc vui đi ; tiệc ; tiệc đó ; tiệc ấy ; toán ; trong đảng ; trước ; tổ chức có ; tổ chức ; tộc ; tới tiệc ; viên của đảng ; vui ; vui đêm ; xã hội ; ðảng ; ăn tiệc ; đám ; đây ; đã tiệc tùng ; đùa ; đạo cỡ ; đảng của ; đảng mà ; đảng nào ; đảng này ; đảng phái ; đảng ; đặc ; đẹp ; đến chơi ; ́ c ; ̉ co ́ tiê ̣ c ; ̣ a ; ̣ tiê ̣ c ; ̣ ;
party
buổi party ; buổi tiệc ; buổi ; bè đảng ; bên nào ; bên ; bư ̃ a tiệc ; bạn ; bọn ; bửa tiệc ; bữa tiệc mà ; bữa tiệc sinh nhật ; bữa tiệc tối nay ; bữa tiệc ; bữa ; chi ; chi ́ ; chô ; chơi a ; chơi bời ; chơi ; chấm ; chức tiệc ; co ́ tiê ̣ c ; cuộc hẹn với ; cuộc hẹn ; cuộc tiệc ; cuộc vui ; cuộc ; cươ ; của tộc ; của đảng ; dự buổi tiệc ; dự tiệc ; gia nhập ; hay tiệc tùng ; hay đi tiệc tùng ; hoan ; huy ; hóa ; hẹn hò ; khôn ; kia ; kiếm ; liên hoan ; liên ; lãm ; lãnh đạo ; lần ; một bữa tiệc ; một đám ; mở tiệc ; nghiệp ; người ; nhé ; nhóm quân ; nhóm ; nhập tiệc ; này ; náo nhiệt ; phe nào ; phe ; quậy ; tham gia ; tham ; thăm ; thấy bữa tiệc ; tiê ; tiê ̣ c ; tiê ̣ ; tiệc buổi ; tiệc cơ mà ; tiệc cơ ; tiệc của ; tiệc hôm ; tiệc này ; tiệc nọ ; tiệc tan ; tiệc tùng ; tiệc vui đi ; tiệc ; tiệc đó ; tiệc ấy ; toán ; trong đảng ; trước ; túy ; tổ chức có ; tổ chức ; tộc ; tới tiệc ; viên của đảng ; vui ; vui đêm ; vơ ; với đảng ; ðảng ; ăn tiệc ; đám ; đây ; đã tiệc tùng ; đùa ; đảng mà ; đảng nào ; đảng này ; đảng phái ; đảng ; đặc ; đẹp ; đến chơi ; ̣ tiê ̣ c ;

May be synonymous with:
English English
party; political party
an organization to gain political power
party; company
a band of people associated temporarily in some activity

May related with:
English Vietnamese
bottle-party
* danh từ
- cuộc liên hoan góp rượu
- cuộc tụ họp trái phép
charter-party
* danh từ
- hợp đồng thuê tàu
country party
* danh từ
- chính đảng của nông dân
dancing-party
* danh từ
- dạ hội nhảy, dạ hội khiêu vũ
dinner-party
* danh từ
- bữa tiệc
fatigue-party
* danh từ
- (quân sự) đội lao động
firing-party
-squad) /'faiəriɳskwɔd/
* danh từ
- tiểu đội bắn chỉ thiên (ở đám tang quân sự)
- tiểu đội xử bắn
garden-party
* danh từ
- buổi chiêu đãi ở trong vườn
hen-party
* danh từ
-(đùa cợt) cuộc gặp gỡ toàn đàn bà; cuộc chiêu đâi toàn đàn bà
house-party
* tính từ
- nhóm khách khứa ở lại chơi nơi trang trại
hungting-party
* danh từ
- đoàn người đi săn
- cuộc đi săn
labour party
* danh từ
- Công đảng (Anh)
non-party
* tính từ
- không đảng phái
parti pris
* danh từ
- thiên kiến; định kiến
party
* danh từ
- đảng
!the Communist Party
- đảng Cộng sản
=a political party+ một chính đảng
- sự đứng về phe (trong vấn đề chính trị); sự trung thành với phe đảng
- (định ngữ) (thuộc) đảng, có tính chất đảng phái
=party card+ thẻ đảng
=party dues+ đảng phí
=party member+ đảng viên
=party organization+ tổ chức đảng
=party local+ trụ sở đảng
=party nucleus+ nòng cốt của đảng
=party spirit+ tính đảng; óc đảng phái
* danh từ
- tiệc, buổi liên hoan
- những người cùng đi
=the minister anf his party+ bộ trưởng và những người cùng đi
- toán, đội, nhóm
=landing party+ đội đổ bộ
- (pháp lý) bên
=the contracting parties+ các bên ký kết
- người tham gia, người tham dự
=to be a party to something+ thằng cha, lão, anh chàng, gã, con bé, mụ...
=an old party with spectales+ lâo đeo kính
=a coquettish party+ con bé làm đỏm
party girl
* danh từ
- cô gái đẹp chuyên tiếp khách thuê
- (từ lóng) cô gái chỉ thích ăn chơi
party line
* danh từ
- đường lối của đảng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) party wire
party wall
* danh từ
- tường ngăn
party wire
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường dây điện thoại chung (của một số người) ((cũng) party line)
party-coloured
-coloured) /'pɑ:ti,kʌləd/
* tính từ
- lẫn màu, nhiều màu
party-liner
* danh từ
- người tán thành đường lối của đảng
search-party
* danh từ
- đoàn người đi tìm, đoàn người đi khám
splinter party
* danh từ
- (chính trị) đảng phân lập (tách ra từ một đảng lớn)
stag-party
* danh từ
- buổi họp của riêng đàn ông; bữa tiệc của riêng đàn ông
storming-party
* danh từ
- (quân sự) đội quân đột phá, đội quân xung kích
stretcher-party
* danh từ
- (quân sự) nhóm tải thương
tea-party
* danh từ
- tiệc trà ((thông tục) tea-fight)
conservative party
- Đảng Bảo thủ (Anh)
democratic party
- đảng dân chủ (Mỹ)
democratic-republican party
- đảng dân chủ cộng hòa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: