English → Vietnamese
canvas
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
canvas
* danh từ
- vải bạt
- lều; buồm (làm bằng vải bạt)
=under canvas+ ở trong lều (lính); căng buồm, giương buồm (thuyền)
- vải căng để vẽ; bức vẽ
- vải bạt
- lều; buồm (làm bằng vải bạt)
=under canvas+ ở trong lều (lính); căng buồm, giương buồm (thuyền)
- vải căng để vẽ; bức vẽ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
canvas
buồm có rách nát ; bạt vẽ ; bức toan ; bức tranh ; cái giá vẽ ; có bức tranh ; cơ thể của cô ; giấy vẽ không ; giấy vẽ ; khung hình ; lớn ; m lên ; miếng vải bố ; tấm vải căng ; tấm vải in ; tấm vải ; vải bố ; vải ; vẽ ; đai bằng vải bạt ;
canvas
bạt vẽ ; bức toan ; bức tranh ; cái giá vẽ ; có bức tranh ; cơ thể của cô ; giấy vẽ không ; giấy vẽ ; khung hình ; lớn ; m lên ; miếng vải bố ; tấm vải căng ; tấm vải in ; tấm vải ; vải bố ; vải ; vẽ ; đai bằng vải bạt ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
canvas canvass
a heavy, closely woven fabric (used for clothing or chairs or sails or tents)
canvas canvas tent; canvass
a tent made of canvas fabric
canvas canvass; sail; sheet
a large piece of fabric (usually canvas fabric) by means of which wind is used to propel a sailing vessel
canvas canvass; poll
get the opinions (of people) by asking specific questions
canvas analyse; analyze; canvass; examine; study
consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning
Other matches
Other phrases built from the same root.
canvas
* danh từ
- vải bạt
- lều; buồm (làm bằng vải bạt)
=under canvas+ ở trong lều (lính); căng buồm, giương buồm (thuyền)
- vải căng để vẽ; bức vẽ
- vải bạt
- lều; buồm (làm bằng vải bạt)
=under canvas+ ở trong lều (lính); căng buồm, giương buồm (thuyền)
- vải căng để vẽ; bức vẽ