English to Vietnamese
Search Query: opting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
opting
|
chọn cách ;
|
|
opting
|
chọn cách ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
co-opt
|
* ngoại động từ
- bấu vào, kết nạp |
|
optative
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) lối mong mỏi * danh từ - (ngôn ngữ học) lối mong mỏi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
