English to Vietnamese
Search Query: optional
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
optional
|
* tính từ
- tuỳ ý, không bắt buộc - để cho chọn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
optional
|
hoặc không ; tùy chọn ;
|
|
optional
|
hoặc không ; tùy chọn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
optional
|
* tính từ
- tuỳ ý, không bắt buộc - để cho chọn |
|
application option
|
- (Tech) tùy ý ứng dụng
|
|
default option
|
- (Tech) tùy chọn mặc định
|
|
call option
|
- (Econ) Hợp đồng mua trước.
+ Một hợp đồng cho phép lựa chọn mua cổ phiếu vào một ngày trong tương lai giới hạn được định trước. Xem PUT OPTION, OPTION. |
|
option value
|
- (Econ) Giá trị của quyền lựa chọn.
+ Là giá trị mà người tiêu dùng có được trong việc có quyền chọn mua một loại hàng hoá. |
|
pareto-optional redistribution
|
- (Econ) Sự phân phối lại tối ưu theo Pareto.
+ Sự dịch chuyển thu nhập hoặc của cải từ một cá nhân này sang một cá nhân khác làm tăng độ thoả dụng, hoặc thoả mãn của cả người cho lẫn người nhận, do đó đem lại sự cải thiện Pareto. |
|
put option
|
- (Econ) Hợp đồng bán trước.
+ Xem OPTIONS |
|
quasi-option value
|
- (Econ) Giá trị của hợp đồng mua bán trước.
+ Xem OPTION VALUE. |
|
stock option
|
- (Econ) Quyền mua/ bán chứng khoán.
+ Quyền mua một chứng khoán cho trước hoạc bán nó tại một mức giá cả đã được định trước trong một giai đoạn. |
|
co-option
|
- xem co-opt
|
|
soft option
|
* danh từ
- sự bở ăn; sự dễ xơi - sự thay đổi theo hướng dễ hơn, giải pháp mềm hơn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
