EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

ones

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

ones
ai cả ; ai ; ai đó ; bit ; bài mà ; bài ; bào ; bão ; bé như những người ; chúng ; chịu ; con cái ; con người ; con trẻ ; con ; cái bánh ; cái kia ; cái mà ; cái ; cơ hội ; cộng đồng ; dây giày ; dụng đối với những ; giày mà người ta ; giày mà người ; giày ; giác quan ; hai người ; hạt nhân ; hồ ; khác ; kì ; kẻ mà ; kẻ ; kỳ đà ; loài mà ; loài ; loại ; là những lời nhắn mà ; là những ; là ; lễ ; mà là ; mà ; mùi hương ; một bài hát ; một loại ; một người ; một thứ ; một trông những ; một đạo quân ; mới ; người bạn ; người khiến ; người mà ; người mới ; người này ; người ; ngủ ; nh ; nhâ ; nhân viên ; nhất ; những bà vợ ; những bư ́ c a ̉ nh ; những chiếc váy ; những chuyện ; những con người ; những con ; những cái ; những kẻ ; những loại ; những lựa ; những mùi hương ; những người bạn ; những người ; những phát đập ; những phép ; những quyển sách ; những thằng ; những thứ ; những trường ; những tên ; những tấm ; những ; những đôi ; những đồng ; những đứa ; nào ; nước ; phép ; phích ; phải ; ra ; rồi ; số ; thì ; thó ; thôi ; thằng chỉ ; thằng mà ; thụ thể ; thụ ; thứ ; tiếp ; tranh ; trẻ ; trống ; tắc ; vâng ; điều mà ; đàn ; đây ; đôi thâ ; đôi ; được phép ; đấy ; đẻ cái ; động cơ ; đứa con ; đứa ; ̀ nh ; ảnh ;
ones
ai cả ; ai ; ai đó ; bit ; bài mà ; bài ; bào ; bão ; chúng ; chịu ; con bồ ; con người ; con ; cái bánh ; cái kia ; cái mà ; cái ; cơ hội ; cộng đồng ; dây giày ; dụng đối với những ; giày mà người ta ; giày mà người ; giày ; giác quan ; hai người ; hay ; hơn ; hạt nhân ; hội ; i na ; i na ̀ ; khác ; kì ; kẻ mà ; kẻ ; kỳ đà ; loài mà ; loài ; loại ; là những lời nhắn mà ; là những ; lễ ; ma ; mà là ; mà ; mùi hương ; một bài hát ; một loại ; một thứ ; một trông những ; một đạo quân ; mới ; na ; na ̀ ; ngon sau ; nguvện ; người bạn ; người khiến ; người mà ; người này ; người ; ngủ ; nh ; nhâ ; nhân viên ; nhất ; những bà vợ ; những chiếc váy ; những chuyện ; những con người ; những con ; những cái ; những kẻ ; những loại ; những lựa ; những mùi hương ; những người bạn ; những người ; những phát đập ; những phép ; những quyển sách ; những thằng ; những thứ ; những trường ; những tên ; những tấm ; những ; những đôi ; những đồng ; những đứa ; nào ; nước ; phép ; phích ; phải ; ra ; rồi ; sải ; sản ; số ; thì ; thó ; thôi ; thằng mà ; thụ thể ; thụ ; thứ ; tiếp ; tranh ; trẻ ; trống ; tắc ; vâng ; vậy ; điều mà ; đàn ; đây ; đôi ; được phép ; đấy ; đẻ cái ; động cơ ; đứa con ; đứa ; ̀ nh ; ́ i na ; ́ i na ̀ ; ̃ ; ảnh ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

one
* tính từ
- một
=room one+ phòng một
=volume one+ tập một
=the Vietnamese nation is one and undivided+ dân tộc Việt Nam là một và thống nhất
=he will be one in a month+ một tháng nữa thì nó sẽ lên một
- như thế không thay đổi
=to remain for ever one+ mâi mâi như thế, mâi mâi không thay đổi
!all one
- (xem) all
!to be made one
- kết hôn, lấy nhau
* danh từ
- một
=to come by ones and twos+ đến từng một hay hai người một
=goods that are sold in ones+ hàng hoá bán từng cái một
=never a one+ không một ai
- một giờ
=he will come at one+ một giờ anh ấy sẽ đến
- cú đấm
=to give someone one on the nose+ đấm ai một cú vào mũi
!the all and the one
- tính tống thể và tính thống nhất
!at one
- đã làm lành (với ai)
- đồng ý (với ai)
!in the year one
- (xem) year
!it's ten to one that he won't come
- chắc chắn là anh ta sẽ không đến
!one by one
- lần lượt từng người một, từng cái một
!one after another
- (xem) another
* danh từ
- một người nào đó, một (người, vật...)
=many a one+ nhiều người
=the dear ones+ người thân thuộc
=the Holy One+ Chúa, Thượng đế
=the Evil One+ quỷ, quỷ sứ
- người ta, ai
=it offends one in to be told one is not wanted+ bị bảo là không cần thì ai mà chẳng bực
* danh từ
- tính chất duy nhất, tính chất độc nhất
- tính chất thống nhất
- tính chất tổng thể, tính chất hoà hợp
- tính chất không thay đổi

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with O