English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: novels

Probably related with:
English Vietnamese
novels
cuốn tiểu thuyết ; các tác phẩm ; những cuốn tiểu thuyết ; quyển tiểu thuyết ; thích tiểu thuyết ; tiểu thuyết ba ; tiểu thuyết ;
novels
cuốn tiểu thuyết ; các tác phẩm ; những cuốn tiểu thuyết ; quyển tiểu thuyết ; thích tiểu thuyết ; tiểu thuyết ba ; tiểu thuyết ;

May related with:
English Vietnamese
novelese
* danh từ
- văn phong (của) tiểu thuyết rẻ tiền
novelization
* danh từ
- sự viết thành tiểu thuyết, sự tiểu thuyết hoá
novelize
* ngoại động từ
- viết thành tiểu thuyết, tiểu thuyết hoá
purpose-novel
* danh từ
- tiểu thuyết luận đề
saga novel
* danh từ
- tiểu thuyết dài; tiểu thuyết Xaga (tiểu thuyết về một dòng họ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: