English to Vietnamese
Search Query: november
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
november
|
* danh từ
- tháng mười một |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
november
|
chúng ; mười một ; tha ; tha ́ ng ; tha ́ ; tháng mười một ; tháng mười ; tháng ; vào tháng mười một ;
|
|
november
|
mười một ; tháng mười một ; tháng mười ; tháng ; vào tháng mười một ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
november; nov
|
the month following October and preceding December
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
november
|
* danh từ
- tháng mười một |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
