English → Vietnamese
novelization
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
novelization
* danh từ
- sự viết thành tiểu thuyết, sự tiểu thuyết hoá
- sự viết thành tiểu thuyết, sự tiểu thuyết hoá
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
novelization novelisation
converting something into the form of a novel
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- văn phong (của) tiểu thuyết rẻ tiền
- văn phong (của) tiểu thuyết rẻ tiền
novelization
* danh từ
- sự viết thành tiểu thuyết, sự tiểu thuyết hoá
- sự viết thành tiểu thuyết, sự tiểu thuyết hoá
* ngoại động từ
- viết thành tiểu thuyết, tiểu thuyết hoá
- viết thành tiểu thuyết, tiểu thuyết hoá
* danh từ
- tiểu thuyết luận đề
- tiểu thuyết luận đề
saga novel
* danh từ
- tiểu thuyết dài; tiểu thuyết Xaga (tiểu thuyết về một dòng họ)
- tiểu thuyết dài; tiểu thuyết Xaga (tiểu thuyết về một dòng họ)