English → Vietnamese
needn
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
needn
cần phiền ; cần phải rắc rối ; cần phải ; cần ; kho ; nhất thiết ; sẽ ;
needn
cần phiền ; cần phải rắc rối ; cần phải ; cần ; kho ; nhất thiết ; sẽ ;