English to Vietnamese
Search Query: mps
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mps
|
các nghị sĩ ; các nghị viên ; các ủy viên quốc hội ; nghị viên ; nghị viên đảng ; quân cảnh ; đại biểu ;
|
|
mps
|
các nghị sĩ ; các nghị viên ; các ủy viên quốc hội ; nghị viên ; nghị viên đảng ; quân cảnh ; đại biểu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mps; mononuclear phagocyte system; system of macrophages
|
a widely distributed system of free and fixed macrophages derived from bone marrow
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mp
|
* danh từ
- nghị sĩ (Member of Parliament) - quân cảnh (military police) - cảnh sát di chuyển bằng ngựa (mounted police) |
|
mp
|
cảnh quân đâu ; gọi ; mike pope ; thành viên nghị viện ; tổng thống mà ; đại biểu ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
