English to Vietnamese
Search Query: mrs
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mrs
|
* danh từ
- vt của mistress |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mrs
|
a ; anh ; ba ; bà ; cháu ; chú ; chị ; cô ; cô ơi ; dì ; mẹ ; mở ; mụ ; sao ; thưa bà ; thưa cô ; tôi ;
|
|
mrs
|
a ; anh ; bà ; cháu ; chú ; chị ; cô ; cô ơi ; dì ; mẹ ; mở ; mụ ; nghi ; sao ; thưa bà ; thưa cô ; tôi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mrs; mrs.
|
a form of address for a married woman
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mrs
|
* danh từ
- vt của mistress |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
