English → Vietnamese
mazes
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
mazes
mê cung ; ra các mê cung đi ;
mazes
mê cung ; ra các mê cung đi ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cung mê; đường rồi
- (nghĩa bóng) trạng thái hỗn độn, trạng thái rối rắm
=to be in a maze+ ở trong một trạng thái rối rắm
- cung mê; đường rồi
- (nghĩa bóng) trạng thái hỗn độn, trạng thái rối rắm
=to be in a maze+ ở trong một trạng thái rối rắm