EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

maypole

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

maypole
* danh từ
- cây nêu ngày 1 tháng 5 (cây hoặc cột có kết đèn, hoa, dựng lên để mọi người nhảy múa xung quanh, vào ngày 1 tháng 5)

Other matches

Other phrases built from the same root.

maypole
* danh từ
- cây nêu ngày 1 tháng 5 (cây hoặc cột có kết đèn, hoa, dựng lên để mọi người nhảy múa xung quanh, vào ngày 1 tháng 5)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with M