English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: loyal

Best translation match:
English Vietnamese
loyal
* tính từ
- trung thành, trung nghĩa, trung kiên
* danh từ
- người trung nghĩa, người trung kiên

Probably related with:
English Vietnamese
loyal
cương trực ; cẩn ; hạ ; mãi mãi trung thành ; thay lòng ; trung kiên ; trung nghĩa ; trung thành với bạn ; trung thành với họ ; trung thành với ; trung thành ; trung ; và trung thành ;
loyal
cương trực ; cẩn ; hạ ; mãi mãi trung thành ; trung kiên ; trung nghĩa ; trung thành với bạn ; trung thành với họ ; trung thành với ; trung thành ; tôi trung thành ; tử ; và trung thành ;

May be synonymous with:
English English
loyal; patriotic
inspired by love for your country
loyal; fast; firm; truehearted
unwavering in devotion to friend or vow or cause

May related with:
English Vietnamese
loyalism
* danh từ
- lòng trung nghĩa, lòng trung kiên
loyally
* phó từ
- trung thành, trung nghĩa, trung kiên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: