English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: kidding

Probably related with:
English Vietnamese
kidding
a tôi ; biết ; bị điên ; chuyện gì ; chơi hả ; chỉ đùa thôi ; chọc quê ; chọc ; cười ; cứ đùa ; giỡn chơi ; giỡn chắc ; giỡn chớ ; giỡn hả ; giỡn mà ; giỡn mặt hả ; giỡn mặt với ; giỡn mặt ; giỡn nhá ; giỡn nữa ; giỡn phải không ; giỡn sao ; giỡn thôi mà ; giỡn thôi ; giỡn với ; giỡn ; giỡn đâu ; gì cả ; gì ; hả ; ko đùa nữa ; kẹt đó ; lẫn lộn ; lừa chàng thôi ; lừa dối ; nghiêm túc đấy à ; nói chơi hả ; nói chơi thôi ; nói chơi ; nói chơi đâu ; nói giỡn mặt hả ; nói phét ; nói đùa ; sao ; thiệt ; trêu ; trẻ con ; trẻ ; tuyệt quá ; tính trêu ; vẫn còn nhớ nơi này ; vẫn còn nhớ nơi ; vậy ; ùa ché ; ý chế nhạo đâu ; ý cười nhạo ; đang cười ; đang đùa bỡn tôi ; đang đùa với ; đang đùa ; đang đùa đấy à ; đu ; đu ̀ a a ; đu ̀ a thôi ; đu ̀ a tôi ; đu ̀ a ; đùa chút thôi ; đùa chắc ; đùa chớ ; đùa chứ ; đùa cợt tẹo ; đùa giỡn với ; đùa không đó ; đùa mà ; đùa nhỉ ; đùa nữa nhé ; đùa nữa ; đùa phải ; đùa sao ; đùa tao ; đùa thôi mà ; đùa thôi phải không ; đùa thôi ; đùa thật ; đùa tôi ; đùa vậy thôi ; đùa với ; đùa ; đùa à ; đùa àh ; đùa đâu nhé ; đùa đâu ; đùa đó ; đùa đấy chứ ; đùa đấy ; đùa đấy àh ; đấy ; định bẫy tớ hả ; định chơi ; đứa trẻ ; ̀ ; ̉ đu ̀ a thôi ;
kidding
a tôi ; bị điên ; chuyện gì ; chơi hả ; chỉ đùa thôi ; chọc quê ; chọc ; cười ; cứ đùa ; giỡn chơi ; giỡn chắc ; giỡn chớ ; giỡn hả ; giỡn mà ; giỡn mặt hả ; giỡn mặt với ; giỡn mặt ; giỡn nhá ; giỡn nữa ; giỡn phải không ; giỡn sao ; giỡn thôi mà ; giỡn thôi ; giỡn với ; giỡn ; giỡn đâu ; gì cả ; gì ; gạt ; hả ; kiểu ; ko đùa nữa ; kẹt đó ; lẫn lộn ; lừa chàng thôi ; lừa dối ; nghiêm túc đấy à ; nói chơi hả ; nói chơi thôi ; nói chơi ; nói chơi đâu ; nói giỡn mặt hả ; nói phét ; nói đùa ; sao ; thiệt ; thật mê ; trêu ; trẻ con ; trẻ ; tuyệt quá ; tính trêu ; vẫn còn nhớ nơi này ; vẫn còn nhớ nơi ; vậy ; ùa ché ; ý chế nhạo đâu ; ý cười nhạo ; đang cười ; đang trêu ; đang đùa bỡn tôi ; đang đùa với ; đang đùa ; đang đùa đấy à ; đu ; đu ̀ a a ; đu ̀ a thôi ; đu ̀ a tôi ; đu ̀ a ; đùa chút thôi ; đùa chắc ; đùa chớ ; đùa chứ ; đùa cợt tẹo ; đùa giỡn với ; đùa không đó ; đùa mà ; đùa nhỉ ; đùa nữa nhé ; đùa nữa ; đùa phải ; đùa sao ; đùa tao ; đùa thôi mà ; đùa thôi phải không ; đùa thôi ; đùa thật ; đùa tôi ; đùa vậy thôi ; đùa với ; đùa ; đùa à ; đùa àh ; đùa đâu nhé ; đùa đâu ; đùa đó ; đùa đấy chứ ; đùa đấy ; đùa đấy àh ; định bẫy tớ hả ; định chơi ; đứa trẻ ; ̉ đu ̀ a thôi ;

May related with:
English Vietnamese
kid glove
* danh từ
- găng bằng da dê non
!with kid gloves
- nhẹ nhàng, tế nhị
=to handle with kid gloves+ xử sự khéo léo tế nhị, đối xử nhẹ nhàng
kid-glove
* tính từ
- khảnh, cảnh vẻ
- sợ lao động, lẩn tránh công việc hằng ngày
kid-skin
* danh từ
- da dê non
whizz kid
* danh từ
- thần đồng
- người trẻ mà uy tín lớn
school-kid
* danh từ
- xem school-child
whiz-kid
* danh từ
- người thành đạt rất nhanh; người lên như diều
= the new manager is a real whiz-kid+ông giám đốc mới quả là lên như diều gặp gió
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: