English → Vietnamese
kiddle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
kiddle
* danh từ
- lưới chắn (ở sông để đánh cá)
- lưới chắn (ở sông để đánh cá)
Other matches
Other phrases built from the same root.
kiddle
* danh từ
- lưới chắn (ở sông để đánh cá)
- lưới chắn (ở sông để đánh cá)