English to Vietnamese
Search Query: whiz-kid
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whiz-kid
|
* danh từ
- người thành đạt rất nhanh; người lên như diều = the new manager is a real whiz-kid+ông giám đốc mới quả là lên như diều gặp gió |
May be synonymous with:
| English | English |
|
whiz-kid; ball of fire; go-getter; whizz-kid
|
someone whose career progresses rapidly
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
