English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: whiz-kid

Best translation match:
English Vietnamese
whiz-kid
* danh từ
- người thành đạt rất nhanh; người lên như diều
= the new manager is a real whiz-kid+ông giám đốc mới quả là lên như diều gặp gió

May be synonymous with:
English English
whiz-kid; ball of fire; go-getter; whizz-kid
someone whose career progresses rapidly
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: