English → Vietnamese
inscribed
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
inscribed
ghi khắc ; ghi ; đã khắc ;
inscribed
ghi khắc ; ghi ; đã khắc ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
inscribed engraved; etched; graven; incised
cut or impressed into a surface
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể viết; có thể khắc, có thể ghi được
- có thể đề tặng
- (toán học) có thể vẽ nối tiếp
- có thể viết; có thể khắc, có thể ghi được
- có thể đề tặng
- (toán học) có thể vẽ nối tiếp
* danh từ
- tính có thể viết; tính có thể khắc, tính có thể ghi
- tính có thể đề tặng
- <toán> tính có thể vẽ nối tiếphể đề tặng
- <toán> tính có thể vẽ nối tiếp
- tính có thể viết; tính có thể khắc, tính có thể ghi
- tính có thể đề tặng
- <toán> tính có thể vẽ nối tiếphể đề tặng
- <toán> tính có thể vẽ nối tiếp
* ngoại động từ
- viết, khắc (chữ), ghi (chữ, tên)
- đề tặng (sách, ảnh...)
- ghi sâu, khắc sâu (vào ký ức; tâm trí...)
- xuất (tiền cho vay) dưới hình thức cổ phần
- <toán> vẽ nối tiếp
- viết, khắc (chữ), ghi (chữ, tên)
- đề tặng (sách, ảnh...)
- ghi sâu, khắc sâu (vào ký ức; tâm trí...)
- xuất (tiền cho vay) dưới hình thức cổ phần
- <toán> vẽ nối tiếp
* danh từ
- người viết, người khắc, người ghi
- người viết, người khắc, người ghi