EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

incurred

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

incurred
gánh chịu ; phát sinh ; thu ; vấn đề gì xảy ra ;
incurred
gánh chịu ; phát sinh ; thu ; vấn đề gì xảy ra ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự không thể chữa được, tình trạng không thể chữa được (bệnh)
* tính từ
- không thể chữa được (bệnh)
* danh từ
- người bị bệnh không thể chữa được
* danh từ
- sự không thể chữa được, tình trạng không thể chữa được (bệnh)
* danh từ
- sự xâm nhập, sự đột nhập; sự tấn công bất ngờ
- sự chảy vào (nước biển...)
* tính từ
- xâm nhập, đột nhập; tấn công bất ng
* phó từ
- dai dẳng, triền miên, không khắc phục được

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with I