English → Vietnamese
incurious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
incurious
* tính từ
- không tò mò
- không để ý, thờ ơ
- không lý thú
=not incurious+ không phải là không lý th
- không tò mò
- không để ý, thờ ơ
- không lý thú
=not incurious+ không phải là không lý th
Other matches
Other phrases built from the same root.
incurious
* tính từ
- không tò mò
- không để ý, thờ ơ
- không lý thú
=not incurious+ không phải là không lý th
- không tò mò
- không để ý, thờ ơ
- không lý thú
=not incurious+ không phải là không lý th
* danh từ
- tính không tò mò
- tính không để ý, tình thờ ơ
- tính chất không lý th
- tính không tò mò
- tính không để ý, tình thờ ơ
- tính chất không lý th
- xem incurious