EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

incent

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

incent
khuyến khích ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- khuyến khích, khích lệ; thúc đẩy
=an incentive speech+ bài nói chuyện khích lệ
* danh từ
- sự khuyến khích, sự khích lệ; sự thúc đẩy
=material incentives+ khuyến khích vật chất
- động cơ (thúc đẩy làm việc gì)
- tâm vòng tròn hay hình cầu) nội tiếp; giao điểm của ba đường phân
- giác trong

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with I