English to Vietnamese
Search Query: incenter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
incenter
|
- tâm vòng tròn hay hình cầu) nội tiếp; giao điểm của ba đường phân
- giác trong |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
incentive
|
* tính từ
- khuyến khích, khích lệ; thúc đẩy =an incentive speech+ bài nói chuyện khích lệ * danh từ - sự khuyến khích, sự khích lệ; sự thúc đẩy =material incentives+ khuyến khích vật chất - động cơ (thúc đẩy làm việc gì) |
|
incenter
|
- tâm vòng tròn hay hình cầu) nội tiếp; giao điểm của ba đường phân
- giác trong |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
