English → Vietnamese
caitiff
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
caitiff
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) người hèn hạ, người ti tiện người đáng khinh; người hèn nhát
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) hèn hạ, ti tiện, đáng khinh; hèn nhát
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) người hèn hạ, người ti tiện người đáng khinh; người hèn nhát
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) hèn hạ, ti tiện, đáng khinh; hèn nhát
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
caitiff cur
a cowardly and despicable person