English → Vietnamese
caisson
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
caisson
* danh từ
- hòm đạn dược
- xe moóc chở đạn dược (mắc sau xe chở đại bác)
* danh từ ((cũng) pontoon)
- (kỹ thuật) thùng lặn (dùng cho công nhân xây dựng dưới nước)
- (hàng hải) thùng chắn (thùng to hình thuyền để chắn ở cửa vũng sửa chữa tàu)
!caisson disease
- (y học) bệnh khí ép, bệnh thợ lặn
- hòm đạn dược
- xe moóc chở đạn dược (mắc sau xe chở đại bác)
* danh từ ((cũng) pontoon)
- (kỹ thuật) thùng lặn (dùng cho công nhân xây dựng dưới nước)
- (hàng hải) thùng chắn (thùng to hình thuyền để chắn ở cửa vũng sửa chữa tàu)
!caisson disease
- (y học) bệnh khí ép, bệnh thợ lặn
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
caisson coffer; lacuna
an ornamental sunken panel in a ceiling or dome
caisson ammunition chest
a chest to hold ammunition
caisson cofferdam; pneumatic caisson
large watertight chamber used for construction under water