English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cajolement

Best translation match:
English Vietnamese
cajolement
* danh từ
- kẻ tán tỉnh, kẻ phỉnh phờ

May related with:
English Vietnamese
cajole
* ngoại động từ
- tán tỉnh, phỉnh phờ
=to cajole somebody out of something; to cajole something out of somebody+ tán tỉnh ai lấy cái gì
=to cajole somebody into doing something+ phỉnh phờ ai làm việc gì
cajolement
* danh từ
- kẻ tán tỉnh, kẻ phỉnh phờ
cajoler
* danh từ
- kẻ tán tỉnh, kẻ phỉnh phờ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: