English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: tác hại

Best translation match:
Vietnamese English
tác hại
* noun
- harm, damage
* verb
- to damage, to give damages tọ

Probably related with:
Vietnamese English
tác hại
bad ; damage ; damaging effects ; effects ; harm ; the damage ; the downside ; the trouble ;
tác hại
bad ; damage ; damaging effects ; effects ; harm ; the damage ; the downside ; the trouble ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: